← 返回首页
[Lynk & Co 900] Hình ảnh _ Tham số và cấu hình _ Giá cả _ Đánh giá | BitAuto Global
  • 2025
1.5T 220km 4WD(2025)
2.0T 280km 4WD(2025)
2.0T 268km 4WD(2025)
Cấu hình tham số
Tốc độ tối đa [km/h]
210
Chiều dài [mm]
5240
Chiều rộng [mm]
1999
Chiều cao [mm]
1810
Chiều dài cơ sở [mm]
3160
Tổng công suất động cơ điện [kW]
390
Dung lượng pin [kWh]
44.85
Quãng đường thuần điện CLTC [km]
220
Mức tiêu thụ điện/100km [kWh/100km]
21.9
Dung tích xi-lanh [mL]
1499
Kiểu nạp khí
Tuabin tăng áp
Công suất tối đa [Ps]
190
Loại hộp số
Hộp số chuyên dụng hybrid (DHT)
Tốc độ tối đa [km/h]
240
Chiều dài [mm]
5240
Chiều rộng [mm]
1999
Chiều cao [mm]
1810
Chiều dài cơ sở [mm]
3160
Tổng công suất động cơ điện [kW]
353
Dung lượng pin [kWh]
52.38
Quãng đường thuần điện CLTC [km]
280
Mức tiêu thụ điện/100km [kWh/100km]
22.9
Dung tích xi-lanh [mL]
1969
Kiểu nạp khí
Tuabin tăng áp
Công suất tối đa [Ps]
254
Loại hộp số
Hộp số chuyên dụng hybrid (DHT)
Tốc độ tối đa [km/h]
240
Chiều dài [mm]
5240
Chiều rộng [mm]
1999
Chiều cao [mm]
1810
Chiều dài cơ sở [mm]
3160
Tổng công suất động cơ điện [kW]
463
Dung lượng pin [kWh]
52.38
Quãng đường thuần điện CLTC [km]
268
Mức tiêu thụ điện/100km [kWh/100km]
22.9
Dung tích xi-lanh [mL]
1969
Kiểu nạp khí
Tuabin tăng áp
Công suất tối đa [Ps]
254
Loại hộp số
Hộp số chuyên dụng hybrid (DHT)

Giúp chúng tôi cải thiện trang web

Gửi phản hồi

bản quyền thuộc về bitauto.com

Yiche (www.yiche.com và www.bitauto.com) là một trong những trang web ô tô có lượng truy cập lớn nhất tại Trung Quốc, chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách thông tin chi tiết về các hãng xe Trung Quốc tại địa phương của quý khách. Lưu ý rằng thông tin trên trang web này dựa trên thông tin công khai, chỉ mang tính chất tham khảo và có thể không được cập nhật hoàn toàn hoặc chính xác mọi lúc.

Trang web của chúng tôi

Chúng tôi coi trọng quyền riêng tư của quý khách
Không đồng ýĐồng ýQuản lý cài đặt